94
CM
J. Seri
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean Michaël Seri
CM
94
CDM
93
168cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
84
88
87
87
91
89
90
88
88
85
85
86
86
88
88
85
Tốc độ
87
Sút
81
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
85
Thể chất
88
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
82
Lực sút
83
Sút xa
85
Chọn vị trí
87
Vô lê
58
Penalty
75
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
79
Chuyền dài
91
Đá phạt
86
Sút xoáy
92
Rê bóng
86
Giữ bóng
93
Khéo léo
94
Thăng bằng
98
Phản ứng
92
Kèm người
93
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
79
Thể lực
100
Quyết đoán
97
Nhảy
82
Bình tĩnh
89
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2022~ |
Hull City
|
|
| 2022~2024 |
Hull City
|
|
| 2021~2021 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2021~2022 |
Fulham
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~ |
Fulham
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2018~2022 |
Fulham
|
|
| 2015~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2013 |
FC Porto
|
|
| 2013~2015 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2012~2013 | FC 포르투 B | |
| 2010~2012 | ASEC 미모자 | |
| 2010~2013 | ASEC 미모자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández