92
CDM
S. Nzonzi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Nzonzi
CDM
92
CM
89
190cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
82
82
79
79
86
82
89
81
81
89
89
84
84
84
84
89
Tốc độ
68
Sút
75
Chuyền bóng
80
Rê bóng
83
Phòng thủ
87
Thể chất
98
Tốc độ
67
Tăng tốc
70
Dứt điểm
73
Lực sút
84
Sút xa
73
Chọn vị trí
82
Vô lê
67
Penalty
68
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
66
Chuyền dài
87
Đá phạt
56
Sút xoáy
80
Rê bóng
82
Giữ bóng
94
Khéo léo
58
Thăng bằng
74
Phản ứng
88
Kèm người
86
Lấy bóng
87
Cắt bóng
90
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
103
Thể lực
94
Quyết đoán
95
Nhảy
86
Bình tĩnh
95
TM đổ người
7
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stoke City
|
|
| 2024~2025 | 세파한 | |
| 2023~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2023~2024 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2021~ | 알라이얀 | |
| 2021~2021 |
AS Roma
|
|
| 2021~2023 | 알라이얀 | |
| 2020~2020 |
AS Roma
|
|
| 2020~2021 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2012~2015 |
Stoke City
|
|
| 2009~2012 |
blackburn rovers
|
|
| 2008~2009 |
Amiens SC
|
|
| 2007~2009 |
Amiens SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández