Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
1.4-2-1-3
481,618 Sử dụng (16.43 %)
204,145 Thắng - 76,807 Hoà - 200,666 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.39%
2.4-1-2-3
474,847 Sử dụng (16.2 %)
203,501 Thắng - 76,392 Hoà - 194,954 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.86%
3.4-1-2-3-0
400,597 Sử dụng (13.67 %)
170,901 Thắng - 86,148 Hoà - 143,548 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.66%
4.4-2-3-1
205,301 Sử dụng (7 %)
96,110 Thắng - 30,138 Hoà - 79,053 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 46.81%
5.4-2-4
175,289 Sử dụng (5.98 %)
65,243 Thắng - 25,210 Hoà - 84,836 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 37.22%
6.4-2-2-1-1
164,948 Sử dụng (5.63 %)
65,700 Thắng - 29,767 Hoà - 69,481 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 39.83%
7.4-2-2-2
141,848 Sử dụng (4.84 %)
62,123 Thắng - 20,894 Hoà - 58,831 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 43.8%
8.4-3-3
124,069 Sử dụng (4.23 %)
46,467 Thắng - 23,228 Hoà - 54,374 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 37.45%
9.4-1-4-1-0
112,756 Sử dụng (3.85 %)
47,800 Thắng - 24,064 Hoà - 40,892 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.39%
10.4-1-2-1-2
94,125 Sử dụng (3.21 %)
39,708 Thắng - 16,759 Hoà - 37,658 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.19%
11.4-1-1-1-3
83,414 Sử dụng (2.85 %)
35,193 Thắng - 13,451 Hoà - 34,770 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.19%
12.4-1-1-4
69,541 Sử dụng (2.37 %)
28,456 Thắng - 10,977 Hoà - 30,108 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 40.92%
13.4-4-2
50,826 Sử dụng (1.73 %)
18,835 Thắng - 8,560 Hoà - 23,431 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 37.06%
14.4-1-3-2
50,095 Sử dụng (1.71 %)
21,306 Thắng - 7,847 Hoà - 20,942 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.53%
15.4-1-4-1
47,261 Sử dụng (1.61 %)
22,145 Thắng - 7,259 Hoà - 17,857 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 46.86%
16.4-3-3-0
28,055 Sử dụng (0.96 %)
11,665 Thắng - 6,382 Hoà - 10,008 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41.58%
17.4-1-2-2-1
16,260 Sử dụng (0.55 %)
6,659 Thắng - 3,271 Hoà - 6,330 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 40.95%
18.4-2-1-1-2
13,483 Sử dụng (0.46 %)
5,673 Thắng - 2,539 Hoà - 5,271 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.08%
19.4-4-1-1
13,223 Sử dụng (0.45 %)
5,653 Thắng - 2,059 Hoà - 5,511 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.75%
20.4-3-1-2
12,384 Sử dụng (0.42 %)
5,270 Thắng - 2,137 Hoà - 4,977 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.55%
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia