Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
1.4-2-1-3
553,642 Sử dụng (16.75 %)
236,868 Thắng - 85,761 Hoà - 231,013 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.78%
2.4-1-2-3
536,290 Sử dụng (16.23 %)
231,395 Thắng - 84,521 Hoà - 220,374 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 43.15%
3.4-1-2-3-0
404,418 Sử dụng (12.24 %)
167,516 Thắng - 89,798 Hoà - 147,104 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41.42%
4.4-2-3-1
218,912 Sử dụng (6.62 %)
102,698 Thắng - 31,157 Hoà - 85,057 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 46.91%
5.4-2-4
197,295 Sử dụng (5.97 %)
74,021 Thắng - 27,622 Hoà - 95,652 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 37.52%
6.4-2-2-1-1
184,378 Sử dụng (5.58 %)
74,151 Thắng - 33,399 Hoà - 76,828 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 40.22%
7.4-1-4-1-0
167,002 Sử dụng (5.05 %)
70,042 Thắng - 34,983 Hoà - 61,977 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41.94%
8.4-3-3
151,432 Sử dụng (4.58 %)
59,889 Thắng - 29,074 Hoà - 62,469 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 39.55%
9.4-2-2-2
144,141 Sử dụng (4.36 %)
63,342 Thắng - 21,108 Hoà - 59,691 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 43.94%
10.4-1-2-1-2
102,885 Sử dụng (3.11 %)
43,461 Thắng - 17,907 Hoà - 41,517 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.24%
11.4-1-1-1-3
100,303 Sử dụng (3.04 %)
42,579 Thắng - 15,589 Hoà - 42,135 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.45%
12.4-1-1-4
77,676 Sử dụng (2.35 %)
31,950 Thắng - 11,792 Hoà - 33,934 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41.13%
13.4-4-2
73,011 Sử dụng (2.21 %)
31,444 Thắng - 10,290 Hoà - 31,277 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 43.07%
14.4-1-4-1
62,850 Sử dụng (1.9 %)
29,799 Thắng - 9,268 Hoà - 23,783 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 47.41%
15.4-1-3-2
47,742 Sử dụng (1.44 %)
20,488 Thắng - 7,045 Hoà - 20,209 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.91%
16.4-3-3-0
22,679 Sử dụng (0.69 %)
9,426 Thắng - 5,093 Hoà - 8,160 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41.56%
17.4-4-1-1
21,425 Sử dụng (0.65 %)
9,398 Thắng - 3,122 Hoà - 8,905 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 43.86%
18.4-1-2-2-1
19,497 Sử dụng (0.59 %)
8,053 Thắng - 3,982 Hoà - 7,462 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41.3%
19.5-2-3
13,498 Sử dụng (0.41 %)
5,424 Thắng - 2,248 Hoà - 5,826 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 40.18%
20.4-2-1-1-2
13,481 Sử dụng (0.41 %)
5,557 Thắng - 2,562 Hoà - 5,362 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41.22%
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé