Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
1
Khả năng khéo léo
18.73%
2
Di chuyển ngay khi đỡ bước 1
12.75%
3
Cải thiện sút xoáy
5.19%
4
Cải thiện khả năng sút xa trung bình
4.81%
5
Bậc thầy tốc độ
4.32%
6
Tấn công với nhịp độ nhanh
4.25%
7
Khả năng tắc bóng
4.18%
8
Phản ứng ngay khi kêu gọi xâm nhập
3.94%
9
Tổ chức
3.52%
10
Sút cự ly gần
2.81%
11
Tạo cơ hội ghi bàn
2.76%
12
Cải thiện sút tầm thấp
2.41%
13
Khả năng xoạc bóng
2.38%
14
Chiến thuật chuyền Tiki-Taka
2.25%
15
Cản phá sút khoảng cách trung bình (Chỉ GK)
1.79%
16
Cản phá sút ( Chỉ GK)
1.71%
17
Cải thiện chuyền chọc khe
1.55%
18
Cản phá sút cự lý gần (Chỉ GK)
1.53%
19
Tập trung đánh chặn
1.5%
20
Tăng khả năng phòng thủ Pressing
1.43%
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé