Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
1
Khả năng khéo léo
19.22%
2
Di chuyển ngay khi đỡ bước 1
12.7%
3
Cải thiện sút xoáy
5.36%
4
Cải thiện khả năng sút xa trung bình
5.12%
5
Bậc thầy tốc độ
4.32%
6
Khả năng tắc bóng
4.24%
7
Phản ứng ngay khi kêu gọi xâm nhập
3.63%
8
Tấn công với nhịp độ nhanh
3.54%
9
Tổ chức
3.51%
10
Sút cự ly gần
2.94%
11
Tạo cơ hội ghi bàn
2.76%
12
Cải thiện sút tầm thấp
2.48%
13
Khả năng xoạc bóng
2.4%
14
Chiến thuật chuyền Tiki-Taka
2.06%
15
Cản phá sút khoảng cách trung bình (Chỉ GK)
1.78%
16
Cản phá sút ( Chỉ GK)
1.68%
17
Cải thiện chuyền chọc khe
1.6%
18
Cản phá sút cự lý gần (Chỉ GK)
1.48%
19
Tập trung đánh chặn
1.47%
20
Tăng khả năng phòng thủ Pressing
1.42%
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia