61
GK
J. Drommel
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joël Drommel
GK
61
192cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
58
25
28
28
28
31
31
28
29
29
26
26
25
25
25
25
26
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
57
TM phát bóng
56
TM Phản xạ
59
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
55
Tốc độ
40
Tăng tốc
37
Dứt điểm
12
Lực sút
19
Sút xa
15
Chọn vị trí
9
Vô lê
11
Penalty
29
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
11
Chuyền dài
35
Đá phạt
19
Sút xoáy
19
Rê bóng
23
Giữ bóng
29
Khéo léo
56
Thăng bằng
40
Phản ứng
60
Kèm người
15
Lấy bóng
18
Cắt bóng
9
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
63
Thể lực
31
Quyết đoán
20
Nhảy
67
Bình tĩnh
29
TM đổ người
64
TM bắt bóng
57
TM phát bóng
56
TM phản xạ
59
TM chọn vị trí
55
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2022~ | 용 PSV | |
| 2022~2024 | 용 PSV | |
| 2021~ |
PSV
|
|
| 2021~2025 |
PSV
|
|
| 2015~2021 |
FC Tventer
|
|
| 2014~2021 | FC 트벤터 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández