99
GK
J. Drommel
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joël Drommel
GK
99
193cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
96
40
43
43
43
45
46
40
44
44
37
37
39
39
40
40
37
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
98
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
65
Tăng tốc
61
Dứt điểm
22
Lực sút
35
Sút xa
23
Chọn vị trí
29
Vô lê
12
Penalty
39
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
20
Chuyền dài
45
Đá phạt
25
Sút xoáy
27
Rê bóng
34
Giữ bóng
37
Khéo léo
73
Thăng bằng
63
Phản ứng
91
Kèm người
21
Lấy bóng
23
Cắt bóng
18
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
77
Thể lực
50
Quyết đoán
23
Nhảy
79
Bình tĩnh
58
TM đổ người
99
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
99
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2022~ | 용 PSV | |
| 2022~2024 | 용 PSV | |
| 2021~ |
PSV
|
|
| 2021~2025 |
PSV
|
|
| 2015~2021 |
FC Tventer
|
|
| 2014~2021 | FC 트벤터 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández