105
GK
J. Drommel
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joël Drommel
GK
105
193cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
102
42
45
45
45
49
49
45
47
47
40
41
42
42
43
43
40
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
104
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
23
Lực sút
37
Sút xa
26
Chọn vị trí
28
Vô lê
18
Penalty
40
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
22
Chuyền dài
53
Đá phạt
27
Sút xoáy
28
Rê bóng
35
Giữ bóng
36
Khéo léo
77
Thăng bằng
69
Phản ứng
102
Kèm người
24
Lấy bóng
30
Cắt bóng
22
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
80
Thể lực
54
Quyết đoán
30
Nhảy
87
Bình tĩnh
64
TM đổ người
102
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
96
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2022~ | 용 PSV | |
| 2022~2024 | 용 PSV | |
| 2021~ |
PSV
|
|
| 2021~2025 |
PSV
|
|
| 2015~2021 |
FC Tventer
|
|
| 2014~2021 | FC 트벤터 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández