66
GK
J. Drommel
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joël Drommel
GK
66
193cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
63
28
30
29
29
32
33
28
31
31
25
25
25
25
26
26
25
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
65
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
63
Tốc độ
46
Tăng tốc
44
Dứt điểm
11
Lực sút
49
Sút xa
14
Chọn vị trí
8
Vô lê
10
Penalty
28
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
10
Chuyền dài
34
Đá phạt
18
Sút xoáy
18
Rê bóng
22
Giữ bóng
35
Khéo léo
55
Thăng bằng
43
Phản ứng
56
Kèm người
10
Lấy bóng
17
Cắt bóng
8
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
62
Thể lực
38
Quyết đoán
19
Nhảy
61
Bình tĩnh
57
TM đổ người
64
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
66
TM phản xạ
65
TM chọn vị trí
63
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2022~ | 용 PSV | |
| 2022~2024 | 용 PSV | |
| 2021~ |
PSV
|
|
| 2021~2025 |
PSV
|
|
| 2015~2021 |
FC Tventer
|
|
| 2014~2021 | FC 트벤터 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández