70
CM
Y. Touré
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yaya Touré
CM
70
CDM
67
188cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
66
66
64
64
67
67
64
64
64
62
62
59
59
59
59
62
Tốc độ
47
Sút
69
Chuyền bóng
69
Rê bóng
65
Phòng thủ
59
Thể chất
68
Tốc độ
48
Tăng tốc
46
Dứt điểm
66
Lực sút
76
Sút xa
71
Chọn vị trí
66
Vô lê
60
Penalty
79
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
59
Chuyền dài
69
Đá phạt
76
Sút xoáy
72
Rê bóng
67
Giữ bóng
71
Khéo léo
48
Thăng bằng
48
Phản ứng
69
Kèm người
59
Lấy bóng
64
Cắt bóng
51
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
80
Thể lực
48
Quyết đoán
67
Nhảy
54
Bình tĩnh
72
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Qingdao FC
|
|
| 2018~2018 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2010~2018 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2007 |
AS Monaco
|
|
| 2005~2006 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2004~2005 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2001~2004 | KSK 베베런 | |
| 2000~2001 | ASEC 미모자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé