117
CM
Y. Touré
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yaya Touré
CM
117
188cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
35
110
112
111
111
114
113
113
111
111
109
109
108
108
109
109
109
Tốc độ
108
Sút
109
Chuyền bóng
112
Rê bóng
114
Phòng thủ
107
Thể chất
116
Tốc độ
110
Tăng tốc
107
Dứt điểm
104
Lực sút
118
Sút xa
115
Chọn vị trí
114
Vô lê
101
Penalty
114
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
97
Chuyền dài
118
Đá phạt
114
Sút xoáy
119
Rê bóng
115
Giữ bóng
116
Khéo léo
105
Thăng bằng
117
Phản ứng
110
Kèm người
104
Lấy bóng
112
Cắt bóng
109
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
119
Thể lực
116
Quyết đoán
115
Nhảy
102
Bình tĩnh
116
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Qingdao FC
|
|
| 2018~2018 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2010~2018 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2007 |
AS Monaco
|
|
| 2005~2006 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2004~2005 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2001~2004 | KSK 베베런 | |
| 2000~2001 | ASEC 미모자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia