118
CM
Y. Touré
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yaya Touré
CM
118
CAM
117
CDM
116
188cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
112
113
112
112
115
114
113
112
112
111
110
109
109
110
110
111
Tốc độ
108
Sút
113
Chuyền bóng
113
Rê bóng
115
Phòng thủ
109
Thể chất
118
Tốc độ
110
Tăng tốc
106
Dứt điểm
110
Lực sút
118
Sút xa
119
Chọn vị trí
111
Vô lê
103
Penalty
116
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
100
Chuyền dài
117
Đá phạt
115
Sút xoáy
117
Rê bóng
118
Giữ bóng
115
Khéo léo
105
Thăng bằng
118
Phản ứng
108
Kèm người
106
Lấy bóng
115
Cắt bóng
108
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
121
Thể lực
117
Quyết đoán
117
Nhảy
102
Bình tĩnh
117
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Qingdao FC
|
|
| 2018~2018 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2010~2018 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2007 |
AS Monaco
|
|
| 2005~2006 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2004~2005 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2001~2004 | KSK 베베런 | |
| 2000~2001 | ASEC 미모자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia