120
CM
Y. Touré
41
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yaya Touré
CM
120
188cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
41
116
117
115
115
117
117
115
116
116
112
112
111
111
112
112
112
Tốc độ
112
Sút
119
Chuyền bóng
116
Rê bóng
119
Phòng thủ
110
Thể chất
122
Tốc độ
114
Tăng tốc
110
Dứt điểm
117
Lực sút
123
Sút xa
123
Chọn vị trí
117
Vô lê
109
Penalty
125
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
102
Chuyền dài
121
Đá phạt
122
Sút xoáy
125
Rê bóng
124
Giữ bóng
116
Khéo léo
109
Thăng bằng
121
Phản ứng
111
Kèm người
108
Lấy bóng
116
Cắt bóng
109
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
125
Thể lực
122
Quyết đoán
120
Nhảy
105
Bình tĩnh
125
TM đổ người
31
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
36
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Qingdao FC
|
|
| 2018~2018 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2010~2018 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2007 |
AS Monaco
|
|
| 2005~2006 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2004~2005 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2001~2004 | KSK 베베런 | |
| 2000~2001 | ASEC 미모자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia