78
CM
Adrien Silva
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Silva
CM
78
CDM
76
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
70
72
72
72
75
73
73
72
72
68
68
70
70
71
71
68
Tốc độ
59
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
74
Phòng thủ
68
Thể chất
64
Tốc độ
57
Tăng tốc
63
Dứt điểm
66
Lực sút
80
Sút xa
75
Chọn vị trí
71
Vô lê
72
Penalty
81
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
75
Chuyền dài
78
Đá phạt
72
Sút xoáy
77
Rê bóng
75
Giữ bóng
78
Khéo léo
66
Thăng bằng
67
Phản ứng
74
Kèm người
60
Lấy bóng
74
Cắt bóng
76
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
59
Thể lực
68
Quyết đoán
77
Nhảy
54
Bình tĩnh
75
TM đổ người
20
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2022~2023 | 알와흐다 | |
| 2020~ |
Sampdoria
|
|
| 2020~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2020 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 | 아카데미카 | |
| 2010~2011 | 마카비 하이파 | |
| 2007~2017 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández