95
CM
Adrien Silva
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Silva
CM
95
CDM
93
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
86
88
87
87
92
89
90
89
89
86
86
88
88
89
89
86
Tốc độ
80
Sút
83
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
86
Thể chất
85
Tốc độ
83
Tăng tốc
78
Dứt điểm
77
Lực sút
96
Sút xa
86
Chọn vị trí
85
Vô lê
82
Penalty
92
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
86
Chuyền dài
91
Đá phạt
85
Sút xoáy
90
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
82
Thăng bằng
87
Phản ứng
96
Kèm người
87
Lấy bóng
85
Cắt bóng
93
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
76
Thể lực
101
Quyết đoán
90
Nhảy
75
Bình tĩnh
89
TM đổ người
16
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2022~2023 | 알와흐다 | |
| 2020~ |
Sampdoria
|
|
| 2020~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2020 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 | 아카데미카 | |
| 2010~2011 | 마카비 하이파 | |
| 2007~2017 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé