81
CM
Adrien Silva
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Silva
CM
81
CDM
79
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
73
75
74
74
78
76
76
75
75
72
72
73
73
74
74
72
Tốc độ
60
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
77
Phòng thủ
71
Thể chất
69
Tốc độ
58
Tăng tốc
64
Dứt điểm
69
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
74
Vô lê
75
Penalty
84
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
78
Chuyền dài
81
Đá phạt
75
Sút xoáy
80
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
68
Thăng bằng
70
Phản ứng
77
Kèm người
63
Lấy bóng
77
Cắt bóng
79
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
65
Thể lực
71
Quyết đoán
80
Nhảy
57
Bình tĩnh
81
TM đổ người
23
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2022~2023 | 알와흐다 | |
| 2020~ |
Sampdoria
|
|
| 2020~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2020 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 | 아카데미카 | |
| 2010~2011 | 마카비 하이파 | |
| 2007~2017 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández