68
CM
Adrien Silva
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Silva
CM
68
CDM
67
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
61
63
62
62
65
64
64
62
62
61
60
60
60
61
61
61
Tốc độ
47
Sút
63
Chuyền bóng
66
Rê bóng
64
Phòng thủ
60
Thể chất
58
Tốc độ
48
Tăng tốc
47
Dứt điểm
59
Lực sút
69
Sút xa
67
Chọn vị trí
63
Vô lê
62
Penalty
72
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
65
Chuyền dài
66
Đá phạt
64
Sút xoáy
70
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
58
Thăng bằng
59
Phản ứng
64
Kèm người
53
Lấy bóng
66
Cắt bóng
66
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
56
Thể lực
57
Quyết đoán
69
Nhảy
56
Bình tĩnh
69
TM đổ người
13
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2022~2023 | 알와흐다 | |
| 2020~ |
Sampdoria
|
|
| 2020~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2020 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 | 아카데미카 | |
| 2010~2011 | 마카비 하이파 | |
| 2007~2017 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández