73
CM
A. Ekdal
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Albin Ekdal
CM
76
CDM
76
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
67
69
68
68
73
71
73
69
69
70
70
68
68
69
69
70
Tốc độ
53
Sút
64
Chuyền bóng
73
Rê bóng
71
Phòng thủ
69
Thể chất
74
Tốc độ
53
Tăng tốc
55
Dứt điểm
60
Lực sút
71
Sút xa
68
Chọn vị trí
69
Vô lê
65
Penalty
67
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
66
Chuyền dài
76
Đá phạt
69
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
77
Khéo léo
61
Thăng bằng
58
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
73
Thể lực
73
Quyết đoán
80
Nhảy
65
Bình tĩnh
74
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Djurgarden IF
|
|
| 2022~ |
Spezia
|
|
| 2022~2023 |
Spezia
|
|
| 2022~2024 |
Spezia
|
|
| 2018~ |
Sampdoria
|
|
| 2018~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2018 |
Hamburg SV
|
|
| 2011~2011 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
Cagliari
|
|
| 2010~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2011 |
Bologna
|
|
| 2009~2010 | 시에나 | |
| 2008~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2011 |
Juventus F.C
|
|
| 2007~2008 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández