80
CM
A. Ekdal
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Albin Ekdal
CM
80
CDM
80
186cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
70
73
72
72
77
74
77
73
73
73
73
71
71
72
72
73
Tốc độ
54
Sút
68
Chuyền bóng
77
Rê bóng
75
Phòng thủ
73
Thể chất
75
Tốc độ
52
Tăng tốc
57
Dứt điểm
64
Lực sút
75
Sút xa
72
Chọn vị trí
73
Vô lê
69
Penalty
71
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
70
Chuyền dài
80
Đá phạt
73
Sút xoáy
76
Rê bóng
76
Giữ bóng
81
Khéo léo
64
Thăng bằng
62
Phản ứng
76
Kèm người
76
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
74
Thể lực
75
Quyết đoán
84
Nhảy
67
Bình tĩnh
78
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Djurgarden IF
|
|
| 2022~ |
Spezia
|
|
| 2022~2023 |
Spezia
|
|
| 2022~2024 |
Spezia
|
|
| 2018~ |
Sampdoria
|
|
| 2018~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2018 |
Hamburg SV
|
|
| 2011~2011 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
Cagliari
|
|
| 2010~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2011 |
Bologna
|
|
| 2009~2010 | 시에나 | |
| 2008~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2011 |
Juventus F.C
|
|
| 2007~2008 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández