96
CM
A. Ekdal
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Albin Ekdal
CM
96
CDM
96
186cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
85
88
86
86
93
89
93
89
89
89
89
89
89
90
90
89
Tốc độ
74
Sút
80
Chuyền bóng
91
Rê bóng
88
Phòng thủ
90
Thể chất
90
Tốc độ
73
Tăng tốc
76
Dứt điểm
76
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
92
Vô lê
76
Penalty
85
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
85
Chuyền dài
97
Đá phạt
86
Sút xoáy
87
Rê bóng
89
Giữ bóng
96
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
95
Kèm người
87
Lấy bóng
92
Cắt bóng
96
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
81
Thể lực
102
Quyết đoán
99
Nhảy
87
Bình tĩnh
95
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Djurgarden IF
|
|
| 2022~ |
Spezia
|
|
| 2022~2023 |
Spezia
|
|
| 2022~2024 |
Spezia
|
|
| 2018~ |
Sampdoria
|
|
| 2018~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2018 |
Hamburg SV
|
|
| 2011~2011 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
Cagliari
|
|
| 2010~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2011 |
Bologna
|
|
| 2009~2010 | 시에나 | |
| 2008~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2011 |
Juventus F.C
|
|
| 2007~2008 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé