72
CM
A. Ekdal
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Albin Ekdal
CM
75
CDM
72
CB
68
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
12
65
68
67
67
72
70
69
68
68
65
65
64
64
66
66
65
Tốc độ
51
Sút
62
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
60
Thể chất
73
Tốc độ
51
Tăng tốc
52
Dứt điểm
57
Lực sút
69
Sút xa
66
Chọn vị trí
69
Vô lê
63
Penalty
65
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
66
Chuyền dài
74
Đá phạt
67
Sút xoáy
71
Rê bóng
73
Giữ bóng
77
Khéo léo
62
Thăng bằng
54
Phản ứng
73
Kèm người
51
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
72
Thể lực
74
Quyết đoán
80
Nhảy
63
Bình tĩnh
72
TM đổ người
5
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Djurgarden IF
|
|
| 2022~ |
Spezia
|
|
| 2022~2023 |
Spezia
|
|
| 2022~2024 |
Spezia
|
|
| 2018~ |
Sampdoria
|
|
| 2018~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2018 |
Hamburg SV
|
|
| 2011~2011 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
Cagliari
|
|
| 2010~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2011 |
Bologna
|
|
| 2009~2010 | 시에나 | |
| 2008~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2011 |
Juventus F.C
|
|
| 2007~2008 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández