82
CM
Allan
14
22
73
77
77
77
79
78
82
78
78
79
79
80
80
81
81
79
Tốc độ
75
Sút
69
Chuyền bóng
75
Rê bóng
79
Phòng thủ
80
Thể chất
82
Tốc độ
72
Tăng tốc
79
Dứt điểm
72
Lực sút
69
Sút xa
68
Chọn vị trí
77
Vô lê
56
Penalty
54
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
69
Chuyền dài
76
Đá phạt
50
Sút xoáy
64
Rê bóng
80
Giữ bóng
79
Khéo léo
79
Thăng bằng
78
Phản ứng
85
Kèm người
82
Lấy bóng
84
Cắt bóng
85
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
78
Thể lực
91
Quyết đoán
86
Nhảy
69
Bình tĩnh
79
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 알와흐다 | |
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2022 |
Everton
|
|
| 2015~2020 |
Napoli
|
|
| 2012~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2012 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé