72
CDM
Allan
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Allan
CDM
72
CM
70
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
62
64
65
65
67
65
69
66
66
67
67
67
67
68
68
67
Tốc độ
61
Sút
58
Chuyền bóng
63
Rê bóng
69
Phòng thủ
68
Thể chất
67
Tốc độ
59
Tăng tốc
65
Dứt điểm
59
Lực sút
64
Sút xa
58
Chọn vị trí
65
Vô lê
48
Penalty
47
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
62
Chuyền dài
66
Đá phạt
43
Sút xoáy
60
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
67
Thăng bằng
76
Phản ứng
69
Kèm người
72
Lấy bóng
74
Cắt bóng
65
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
60
Thể lực
77
Quyết đoán
76
Nhảy
56
Bình tĩnh
73
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
4
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 알와흐다 | |
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2022 |
Everton
|
|
| 2015~2020 |
Napoli
|
|
| 2012~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2012 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé