88
CM
Allan
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Allan
CM
88
CDM
90
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
78
81
81
81
85
82
87
82
82
84
84
85
85
85
85
84
Tốc độ
76
Sút
74
Chuyền bóng
80
Rê bóng
84
Phòng thủ
86
Thể chất
85
Tốc độ
73
Tăng tốc
80
Dứt điểm
77
Lực sút
76
Sút xa
73
Chọn vị trí
82
Vô lê
61
Penalty
59
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
74
Chuyền dài
82
Đá phạt
55
Sút xoáy
69
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
81
Thăng bằng
88
Phản ứng
90
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
81
Thể lực
93
Quyết đoán
92
Nhảy
71
Bình tĩnh
87
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 알와흐다 | |
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2022 |
Everton
|
|
| 2015~2020 |
Napoli
|
|
| 2012~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2012 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández