80
CM
Allan
15
21
70
74
74
74
77
75
79
75
75
76
76
77
77
78
78
76
Tốc độ
72
Sút
64
Chuyền bóng
72
Rê bóng
77
Phòng thủ
78
Thể chất
77
Tốc độ
69
Tăng tốc
77
Dứt điểm
66
Lực sút
68
Sút xa
61
Chọn vị trí
76
Vô lê
55
Penalty
53
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
68
Chuyền dài
73
Đá phạt
49
Sút xoáy
63
Rê bóng
78
Giữ bóng
77
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
82
Kèm người
81
Lấy bóng
81
Cắt bóng
82
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
70
Thể lực
90
Quyết đoán
81
Nhảy
67
Bình tĩnh
74
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 알와흐다 | |
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2022 |
Everton
|
|
| 2015~2020 |
Napoli
|
|
| 2012~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2012 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández