79
RM
A. Yarmolenko
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Yarmolenko
RM
79
RW
80
190cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
76
77
77
77
73
77
62
76
76
56
56
58
58
62
62
56
Tốc độ
71
Sút
77
Chuyền bóng
75
Rê bóng
79
Phòng thủ
44
Thể chất
69
Tốc độ
74
Tăng tốc
68
Dứt điểm
75
Lực sút
80
Sút xa
80
Chọn vị trí
77
Vô lê
72
Penalty
82
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
78
Chuyền dài
72
Đá phạt
73
Sút xoáy
80
Rê bóng
83
Giữ bóng
80
Khéo léo
71
Thăng bằng
66
Phản ứng
79
Kèm người
39
Lấy bóng
38
Cắt bóng
55
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
74
Thể lực
60
Quyết đoán
74
Nhảy
61
Bình tĩnh
72
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2022~ |
Al Ain FC
|
|
| 2022~2023 |
Al Ain FC
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2022 |
West Ham United
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2017 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2007~2008 | 디나모 키이우 II | |
| 2006~2007 | 데스나 체르니히우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández