80
RM
A. Yarmolenko
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Yarmolenko
RM
80
190cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
76
78
78
78
74
77
62
77
77
54
54
59
59
63
63
54
Tốc độ
73
Sút
77
Chuyền bóng
76
Rê bóng
81
Phòng thủ
40
Thể chất
76
Tốc độ
76
Tăng tốc
71
Dứt điểm
75
Lực sút
81
Sút xa
80
Chọn vị trí
76
Vô lê
72
Penalty
83
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
78
Chuyền dài
73
Đá phạt
73
Sút xoáy
81
Rê bóng
84
Giữ bóng
81
Khéo léo
74
Thăng bằng
71
Phản ứng
79
Kèm người
32
Lấy bóng
33
Cắt bóng
52
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
79
Thể lực
78
Quyết đoán
73
Nhảy
66
Bình tĩnh
72
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2022~ |
Al Ain FC
|
|
| 2022~2023 |
Al Ain FC
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2022 |
West Ham United
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2017 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2007~2008 | 디나모 키이우 II | |
| 2006~2007 | 데스나 체르니히우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé