84
RM
A. Yarmolenko
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Yarmolenko
RW
86
RM
84
190cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
81
82
83
83
77
82
65
81
81
60
60
62
62
65
65
60
Tốc độ
71
Sút
83
Chuyền bóng
80
Rê bóng
87
Phòng thủ
47
Thể chất
71
Tốc độ
70
Tăng tốc
74
Dứt điểm
83
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
82
Vô lê
75
Penalty
86
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
86
Chuyền dài
79
Đá phạt
76
Sút xoáy
89
Rê bóng
91
Giữ bóng
87
Khéo léo
80
Thăng bằng
77
Phản ứng
84
Kèm người
47
Lấy bóng
36
Cắt bóng
55
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
77
Thể lực
53
Quyết đoán
85
Nhảy
62
Bình tĩnh
81
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2022~ |
Al Ain FC
|
|
| 2022~2023 |
Al Ain FC
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2022 |
West Ham United
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2017 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2007~2008 | 디나모 키이우 II | |
| 2006~2007 | 데스나 체르니히우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé