66
RM
A. Yarmolenko
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Yarmolenko
RM
66
ST
67
LW
67
189cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
64
64
64
64
62
64
52
63
63
47
47
48
48
51
51
47
Tốc độ
52
Sút
67
Chuyền bóng
65
Rê bóng
65
Phòng thủ
36
Thể chất
62
Tốc độ
53
Tăng tốc
52
Dứt điểm
65
Lực sút
72
Sút xa
65
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
76
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
66
Chuyền dài
64
Đá phạt
64
Sút xoáy
71
Rê bóng
68
Giữ bóng
67
Khéo léo
56
Thăng bằng
54
Phản ứng
65
Kèm người
32
Lấy bóng
31
Cắt bóng
47
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
67
Thể lực
53
Quyết đoán
64
Nhảy
65
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2022~ |
Al Ain FC
|
|
| 2022~2023 |
Al Ain FC
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2022 |
West Ham United
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2017 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2007~2008 | 디나모 키이우 II | |
| 2006~2007 | 데스나 체르니히우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández