78
CB
Ben Mee
10
22
56
56
56
56
61
57
70
59
59
75
75
70
70
68
68
75
Tốc độ
62
Sút
43
Chuyền bóng
57
Rê bóng
61
Phòng thủ
76
Thể chất
77
Tốc độ
63
Tăng tốc
62
Dứt điểm
39
Lực sút
60
Sút xa
41
Chọn vị trí
42
Vô lê
32
Penalty
44
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
57
Chuyền dài
59
Đá phạt
34
Sút xoáy
47
Rê bóng
59
Giữ bóng
62
Khéo léo
63
Thăng bằng
69
Phản ứng
73
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
79
Thể lực
72
Quyết đoán
79
Nhảy
89
Bình tĩnh
72
TM đổ người
20
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sheffield United
|
|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Brentford
|
|
| 2012~2022 |
Burnley
|
|
| 2011~2011 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Burnley
|
|
| 2011~2022 |
Burnley
|
|
| 2010~2010 |
Manchester City
|
|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández