69
CB
Ben Mee
6
16
47
45
44
44
50
45
60
46
46
66
67
58
58
56
56
66
Tốc độ
36
Sút
36
Chuyền bóng
46
Rê bóng
47
Phòng thủ
68
Thể chất
65
Tốc độ
35
Tăng tốc
39
Dứt điểm
32
Lực sút
53
Sút xa
34
Chọn vị trí
35
Vô lê
25
Penalty
37
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
47
Chuyền dài
52
Đá phạt
27
Sút xoáy
40
Rê bóng
44
Giữ bóng
52
Khéo léo
45
Thăng bằng
47
Phản ứng
67
Kèm người
69
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
68
Thể lực
52
Quyết đoán
74
Nhảy
76
Bình tĩnh
60
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sheffield United
|
|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Brentford
|
|
| 2012~2022 |
Burnley
|
|
| 2011~2011 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Burnley
|
|
| 2011~2022 |
Burnley
|
|
| 2010~2010 |
Manchester City
|
|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández