87
CB
Ben Mee
13
31
64
64
64
64
69
65
78
66
66
84
84
78
78
76
76
84
Tốc độ
69
Sút
51
Chuyền bóng
66
Rê bóng
69
Phòng thủ
86
Thể chất
82
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
47
Lực sút
68
Sút xa
49
Chọn vị trí
50
Vô lê
40
Penalty
52
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
67
Chuyền dài
69
Đá phạt
42
Sút xoáy
55
Rê bóng
67
Giữ bóng
71
Khéo léo
66
Thăng bằng
72
Phản ứng
84
Kèm người
86
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
85
Thể lực
71
Quyết đoán
89
Nhảy
94
Bình tĩnh
80
TM đổ người
28
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
25
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sheffield United
|
|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Brentford
|
|
| 2012~2022 |
Burnley
|
|
| 2011~2011 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Burnley
|
|
| 2011~2022 |
Burnley
|
|
| 2010~2010 |
Manchester City
|
|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández