81
CB
Ben Mee
13
26
60
60
60
60
64
60
73
62
62
78
78
73
73
71
71
78
Tốc độ
64
Sút
47
Chuyền bóng
60
Rê bóng
65
Phòng thủ
80
Thể chất
80
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
43
Lực sút
64
Sút xa
45
Chọn vị trí
46
Vô lê
36
Penalty
48
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
61
Chuyền dài
67
Đá phạt
38
Sút xoáy
51
Rê bóng
63
Giữ bóng
66
Khéo léo
67
Thăng bằng
70
Phản ứng
77
Kèm người
80
Lấy bóng
80
Cắt bóng
81
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
83
Thể lực
70
Quyết đoán
84
Nhảy
90
Bình tĩnh
76
TM đổ người
24
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sheffield United
|
|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Brentford
|
|
| 2012~2022 |
Burnley
|
|
| 2011~2011 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Burnley
|
|
| 2011~2022 |
Burnley
|
|
| 2010~2010 |
Manchester City
|
|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández