78
GK
B. Costil
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benoît Costil
GK
78
187cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
75
29
30
30
30
32
32
31
31
31
29
29
29
29
29
29
29
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
77
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
54
Tăng tốc
50
Dứt điểm
19
Lực sút
26
Sút xa
20
Chọn vị trí
17
Vô lê
17
Penalty
20
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
16
Chuyền dài
36
Đá phạt
16
Sút xoáy
17
Rê bóng
18
Giữ bóng
17
Khéo léo
40
Thăng bằng
47
Phản ứng
73
Kèm người
21
Lấy bóng
16
Cắt bóng
26
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
64
Thể lực
31
Quyết đoán
26
Nhảy
50
Bình tĩnh
58
TM đổ người
78
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
77
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2023~2024 |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2022~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2017~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2011~2017 |
stad wren
|
|
| 2009~2011 | CS 스당 | |
| 2008~2009 | 반 OC | |
| 2004~2009 |
Caen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández