66
GK
B. Costil
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benoît Costil
GK
66
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
63
24
24
22
22
25
25
24
23
23
22
22
21
21
21
21
22
TM Đổ người
63
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
64
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
63
Tốc độ
44
Tăng tốc
40
Dứt điểm
12
Lực sút
48
Sút xa
13
Chọn vị trí
10
Vô lê
10
Penalty
13
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
9
Chuyền dài
28
Đá phạt
9
Sút xoáy
10
Rê bóng
11
Giữ bóng
10
Khéo léo
33
Thăng bằng
39
Phản ứng
59
Kèm người
14
Lấy bóng
9
Cắt bóng
19
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
56
Thể lực
24
Quyết đoán
19
Nhảy
56
Bình tĩnh
50
TM đổ người
63
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
64
TM phản xạ
64
TM chọn vị trí
63
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2023~2024 |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2022~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2017~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2011~2017 |
stad wren
|
|
| 2009~2011 | CS 스당 | |
| 2008~2009 | 반 OC | |
| 2004~2009 |
Caen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández