77
GK
B. Costil
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benoît Costil
GK
77
187cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
74
28
29
29
29
31
31
30
30
30
28
28
28
28
28
28
28
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
75
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
53
Tăng tốc
49
Dứt điểm
18
Lực sút
25
Sút xa
19
Chọn vị trí
16
Vô lê
16
Penalty
19
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
15
Chuyền dài
35
Đá phạt
15
Sút xoáy
16
Rê bóng
17
Giữ bóng
16
Khéo léo
39
Thăng bằng
46
Phản ứng
72
Kèm người
20
Lấy bóng
15
Cắt bóng
25
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
63
Thể lực
30
Quyết đoán
25
Nhảy
49
Bình tĩnh
57
TM đổ người
77
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
74
TM phản xạ
75
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2023~2024 |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2022~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2017~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2011~2017 |
stad wren
|
|
| 2009~2011 | CS 스당 | |
| 2008~2009 | 반 OC | |
| 2004~2009 |
Caen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández