83
GK
B. Costil
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benoît Costil
GK
83
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
80
40
40
37
37
40
40
39
39
39
37
37
37
37
37
37
37
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
81
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
60
Tăng tốc
56
Dứt điểm
27
Lực sút
64
Sút xa
28
Chọn vị trí
25
Vô lê
25
Penalty
28
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
24
Chuyền dài
44
Đá phạt
24
Sút xoáy
25
Rê bóng
26
Giữ bóng
25
Khéo léo
48
Thăng bằng
55
Phản ứng
79
Kèm người
29
Lấy bóng
24
Cắt bóng
34
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
72
Thể lực
39
Quyết đoán
34
Nhảy
58
Bình tĩnh
66
TM đổ người
79
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
81
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2023~2024 |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2022~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2017~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2011~2017 |
stad wren
|
|
| 2009~2011 | CS 스당 | |
| 2008~2009 | 반 OC | |
| 2004~2009 |
Caen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández