79
ST
C. Wilson
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Callum Wilson
ST
79
180cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
76
75
73
73
67
73
57
72
72
53
53
55
55
57
57
53
Tốc độ
85
Sút
74
Chuyền bóng
63
Rê bóng
72
Phòng thủ
40
Thể chất
72
Tốc độ
86
Tăng tốc
84
Dứt điểm
80
Lực sút
74
Sút xa
65
Chọn vị trí
79
Vô lê
69
Penalty
73
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
53
Chuyền dài
60
Đá phạt
47
Sút xoáy
63
Rê bóng
72
Giữ bóng
75
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
73
Kèm người
32
Lấy bóng
41
Cắt bóng
42
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
74
Thể lực
71
Quyết đoán
71
Nhảy
70
Bình tĩnh
76
TM đổ người
15
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Ham United
|
|
| 2020~ |
Newcastle United
|
|
| 2020~2025 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2012~2012 | 탬워스 | |
| 2012~2014 |
Coventry City
|
|
| 2011~2011 | 케터링 타운 | |
| 2011~2012 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
Coventry City
|
|
| 2009~2014 |
Coventry City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández