78
ST
C. Wilson
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Callum Wilson
ST
78
180cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
75
74
73
73
66
72
53
72
72
49
49
52
52
55
55
49
Tốc độ
84
Sút
73
Chuyền bóng
63
Rê bóng
73
Phòng thủ
33
Thể chất
71
Tốc độ
86
Tăng tốc
82
Dứt điểm
76
Lực sút
74
Sút xa
66
Chọn vị trí
80
Vô lê
69
Penalty
75
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
58
Chuyền dài
59
Đá phạt
42
Sút xoáy
59
Rê bóng
75
Giữ bóng
72
Khéo léo
72
Thăng bằng
70
Phản ứng
75
Kèm người
17
Lấy bóng
36
Cắt bóng
37
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
72
Thể lực
72
Quyết đoán
70
Nhảy
70
Bình tĩnh
76
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Ham United
|
|
| 2020~ |
Newcastle United
|
|
| 2020~2025 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2012~2012 | 탬워스 | |
| 2012~2014 |
Coventry City
|
|
| 2011~2011 | 케터링 타운 | |
| 2011~2012 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
Coventry City
|
|
| 2009~2014 |
Coventry City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández