94
ST
C. Wilson
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Callum Wilson
ST
94
180cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
91
90
88
88
82
88
72
87
87
69
69
70
70
72
72
69
Tốc độ
89
Sút
92
Chuyền bóng
78
Rê bóng
89
Phòng thủ
57
Thể chất
86
Tốc độ
90
Tăng tốc
88
Dứt điểm
95
Lực sút
91
Sút xa
85
Chọn vị trí
95
Vô lê
89
Penalty
97
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
74
Chuyền dài
75
Đá phạt
66
Sút xoáy
76
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
86
Thăng bằng
84
Phản ứng
95
Kèm người
54
Lấy bóng
55
Cắt bóng
55
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
87
Thể lực
82
Quyết đoán
86
Nhảy
97
Bình tĩnh
92
TM đổ người
28
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
27
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Ham United
|
|
| 2020~ |
Newcastle United
|
|
| 2020~2025 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2012~2012 | 탬워스 | |
| 2012~2014 |
Coventry City
|
|
| 2011~2011 | 케터링 타운 | |
| 2011~2012 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
Coventry City
|
|
| 2009~2014 |
Coventry City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández