92
ST
C. Wilson
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Callum Wilson
ST
92
180cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
89
87
85
85
80
85
69
84
84
66
66
67
67
69
69
66
Tốc độ
87
Sút
89
Chuyền bóng
75
Rê bóng
86
Phòng thủ
54
Thể chất
83
Tốc độ
89
Tăng tốc
86
Dứt điểm
93
Lực sút
88
Sút xa
82
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
92
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
71
Chuyền dài
72
Đá phạt
63
Sút xoáy
73
Rê bóng
85
Giữ bóng
89
Khéo léo
83
Thăng bằng
81
Phản ứng
92
Kèm người
51
Lấy bóng
52
Cắt bóng
52
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
85
Thể lực
81
Quyết đoán
82
Nhảy
94
Bình tĩnh
88
TM đổ người
25
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Ham United
|
|
| 2020~ |
Newcastle United
|
|
| 2020~2025 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2012~2012 | 탬워스 | |
| 2012~2014 |
Coventry City
|
|
| 2011~2011 | 케터링 타운 | |
| 2011~2012 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
Coventry City
|
|
| 2009~2014 |
Coventry City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández