80
ST
C. Stuani
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Stuani
ST
80
186cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
77
75
73
73
70
73
62
73
73
60
60
60
60
62
62
60
Tốc độ
68
Sút
77
Chuyền bóng
67
Rê bóng
74
Phòng thủ
49
Thể chất
77
Tốc độ
68
Tăng tốc
68
Dứt điểm
80
Lực sút
77
Sút xa
74
Chọn vị trí
79
Vô lê
73
Penalty
82
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
67
Chuyền dài
64
Đá phạt
57
Sút xoáy
65
Rê bóng
76
Giữ bóng
77
Khéo léo
64
Thăng bằng
62
Phản ứng
79
Kèm người
47
Lấy bóng
50
Cắt bóng
39
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
76
Thể lực
79
Quyết đoán
79
Nhảy
80
Bình tĩnh
75
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Girona FC
|
|
| 2015~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2012~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
Levante UD
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2008~2010 |
|
|
| 2008~2012 |
|
|
| 2007~2007 | 베야 비스타 | |
| 2005~2008 | 다누비오 FC | |
| 2004~2007 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé