69
ST
C. Stuani
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Stuani
ST
69
RM
65
184cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
66
64
62
62
59
62
51
62
62
50
50
51
51
53
53
50
Tốc độ
59
Sút
66
Chuyền bóng
57
Rê bóng
62
Phòng thủ
39
Thể chất
68
Tốc độ
59
Tăng tốc
61
Dứt điểm
67
Lực sút
69
Sút xa
60
Chọn vị trí
70
Vô lê
64
Penalty
70
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
59
Chuyền dài
51
Đá phạt
50
Sút xoáy
58
Rê bóng
62
Giữ bóng
63
Khéo léo
58
Thăng bằng
55
Phản ứng
71
Kèm người
34
Lấy bóng
43
Cắt bóng
31
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
67
Thể lực
73
Quyết đoán
67
Nhảy
73
Bình tĩnh
67
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Girona FC
|
|
| 2015~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2012~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
Levante UD
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2008~2010 |
|
|
| 2008~2012 |
|
|
| 2007~2007 | 베야 비스타 | |
| 2005~2008 | 다누비오 FC | |
| 2004~2007 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández