70
ST
C. Stuani
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Stuani
ST
70
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
67
65
63
63
59
63
52
61
61
52
53
49
49
50
50
52
Tốc độ
53
Sút
69
Chuyền bóng
60
Rê bóng
61
Phòng thủ
42
Thể chất
67
Tốc độ
56
Tăng tốc
51
Dứt điểm
70
Lực sút
71
Sút xa
66
Chọn vị trí
73
Vô lê
66
Penalty
80
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
60
Chuyền dài
57
Đá phạt
50
Sút xoáy
58
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
55
Thăng bằng
52
Phản ứng
65
Kèm người
40
Lấy bóng
43
Cắt bóng
32
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
77
Thể lực
45
Quyết đoán
68
Nhảy
77
Bình tĩnh
69
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Girona FC
|
|
| 2015~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2012~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
Levante UD
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2008~2010 |
|
|
| 2008~2012 |
|
|
| 2007~2007 | 베야 비스타 | |
| 2005~2008 | 다누비오 FC | |
| 2004~2007 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández