86
ST
C. Stuani
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Stuani
ST
86
186cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
83
81
79
79
73
78
63
78
78
61
61
62
62
64
64
61
Tốc độ
75
Sút
84
Chuyền bóng
70
Rê bóng
81
Phòng thủ
48
Thể chất
79
Tốc độ
73
Tăng tốc
79
Dứt điểm
87
Lực sút
80
Sút xa
81
Chọn vị trí
84
Vô lê
83
Penalty
90
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
68
Chuyền dài
68
Đá phạt
63
Sút xoáy
66
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
72
Thăng bằng
69
Phản ứng
83
Kèm người
45
Lấy bóng
49
Cắt bóng
36
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
78
Thể lực
81
Quyết đoán
81
Nhảy
84
Bình tĩnh
79
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Girona FC
|
|
| 2015~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2012~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
Levante UD
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2008~2010 |
|
|
| 2008~2012 |
|
|
| 2007~2007 | 베야 비스타 | |
| 2005~2008 | 다누비오 FC | |
| 2004~2007 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.59% |
| 2 |
|
0.56% |
| 3 |
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé