79
LM
Cristian Tello
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Tello
LM
79
RM
79
178cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
71
75
76
76
70
75
59
76
76
51
51
59
59
63
63
51
Tốc độ
86
Sút
71
Chuyền bóng
73
Rê bóng
77
Phòng thủ
45
Thể chất
60
Tốc độ
86
Tăng tốc
88
Dứt điểm
72
Lực sút
77
Sút xa
69
Chọn vị trí
73
Vô lê
73
Penalty
56
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
76
Chuyền dài
69
Đá phạt
71
Sút xoáy
79
Rê bóng
79
Giữ bóng
77
Khéo léo
79
Thăng bằng
77
Phản ứng
71
Kèm người
55
Lấy bóng
45
Cắt bóng
36
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
58
Thể lực
73
Quyết đoán
49
Nhảy
71
Bình tĩnh
70
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Al Fateh
|
|
| 2023~2024 |
Al Fateh
|
|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2023 |
LAFC
|
|
| 2017~ |
Real Betis
|
|
| 2017~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2016 |
FC Porto
|
|
| 2010~2012 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2017 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández