93
LW
Cristian Tello
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Tello
LW
93
RW
93
CF
92
178cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
85
89
90
90
78
87
61
88
88
52
52
64
64
68
68
52
Tốc độ
99
Sút
86
Chuyền bóng
77
Rê bóng
94
Phòng thủ
38
Thể chất
70
Tốc độ
101
Tăng tốc
97
Dứt điểm
88
Lực sút
88
Sút xa
87
Chọn vị trí
93
Vô lê
77
Penalty
61
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
83
Chuyền dài
71
Đá phạt
68
Sút xoáy
87
Rê bóng
97
Giữ bóng
92
Khéo léo
97
Thăng bằng
78
Phản ứng
90
Kèm người
35
Lấy bóng
36
Cắt bóng
39
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
66
Thể lực
86
Quyết đoán
57
Nhảy
85
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Al Fateh
|
|
| 2023~2024 |
Al Fateh
|
|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2023 |
LAFC
|
|
| 2017~ |
Real Betis
|
|
| 2017~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2016 |
FC Porto
|
|
| 2010~2012 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2017 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé