81
LM
Cristian Tello
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Tello
LM
81
RM
81
178cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
74
77
79
79
72
77
63
78
78
56
56
64
64
67
67
56
Tốc độ
87
Sút
75
Chuyền bóng
76
Rê bóng
80
Phòng thủ
50
Thể chất
63
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
76
Lực sút
81
Sút xa
71
Chọn vị trí
76
Vô lê
75
Penalty
58
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
79
Chuyền dài
70
Đá phạt
77
Sút xoáy
81
Rê bóng
83
Giữ bóng
79
Khéo léo
79
Thăng bằng
78
Phản ứng
74
Kèm người
57
Lấy bóng
52
Cắt bóng
43
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
63
Thể lực
72
Quyết đoán
51
Nhảy
71
Bình tĩnh
72
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Al Fateh
|
|
| 2023~2024 |
Al Fateh
|
|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2023 |
LAFC
|
|
| 2017~ |
Real Betis
|
|
| 2017~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2016 |
FC Porto
|
|
| 2010~2012 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2017 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández