73
LW
Cristian Tello
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Tello
LW
73
RW
73
CF
72
178cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
67
69
70
70
61
68
47
70
70
39
39
50
50
54
54
39
Tốc độ
87
Sút
65
Chuyền bóng
62
Rê bóng
72
Phòng thủ
26
Thể chất
60
Tốc độ
88
Tăng tốc
87
Dứt điểm
63
Lực sút
76
Sút xa
64
Chọn vị trí
69
Vô lê
57
Penalty
50
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
67
Chuyền dài
57
Đá phạt
54
Sút xoáy
72
Rê bóng
74
Giữ bóng
68
Khéo léo
84
Thăng bằng
70
Phản ứng
72
Kèm người
26
Lấy bóng
20
Cắt bóng
25
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
57
Thể lực
76
Quyết đoán
47
Nhảy
71
Bình tĩnh
56
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Al Fateh
|
|
| 2023~2024 |
Al Fateh
|
|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2023 |
LAFC
|
|
| 2017~ |
Real Betis
|
|
| 2017~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2016 |
FC Porto
|
|
| 2010~2012 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2017 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández