77
CB
Daniel Carriço
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Carriço
CB
77
CDM
74
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
60
60
59
59
65
61
71
60
60
74
74
68
68
67
67
74
Tốc độ
51
Sút
53
Chuyền bóng
65
Rê bóng
60
Phòng thủ
75
Thể chất
73
Tốc độ
55
Tăng tốc
48
Dứt điểm
49
Lực sút
65
Sút xa
51
Chọn vị trí
57
Vô lê
48
Penalty
62
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
61
Chuyền dài
73
Đá phạt
55
Sút xoáy
41
Rê bóng
58
Giữ bóng
63
Khéo léo
60
Thăng bằng
67
Phản ứng
70
Kèm người
77
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
75
Thể lực
59
Quyết đoán
82
Nhảy
88
Bình tĩnh
77
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
UD Almeria
|
|
| 2021~2022 |
UD Almeria
|
|
| 2020~2021 |
Wuhan FC
|
|
| 2014~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2008~2008 | AEL 리마솔 | |
| 2007~2007 | 올랴넨스 | |
| 2007~2012 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé