79
CB
Daniel Carriço
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Carriço
CB
79
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
61
61
59
59
67
62
73
61
61
76
76
69
69
68
68
76
Tốc độ
43
Sút
55
Chuyền bóng
67
Rê bóng
62
Phòng thủ
77
Thể chất
73
Tốc độ
46
Tăng tốc
40
Dứt điểm
51
Lực sút
67
Sút xa
53
Chọn vị trí
59
Vô lê
50
Penalty
64
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
63
Chuyền dài
75
Đá phạt
57
Sút xoáy
43
Rê bóng
60
Giữ bóng
65
Khéo léo
60
Thăng bằng
67
Phản ứng
72
Kèm người
79
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
75
Thể lực
58
Quyết đoán
84
Nhảy
90
Bình tĩnh
73
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
UD Almeria
|
|
| 2021~2022 |
UD Almeria
|
|
| 2020~2021 |
Wuhan FC
|
|
| 2014~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2008~2008 | AEL 리마솔 | |
| 2007~2007 | 올랴넨스 | |
| 2007~2012 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé